entrenching tool

/in'trentʃiɳ'tu:l/
Học thuật
Thân thiện
entrenching tool

A soldier uses an entrenching tool to dig a small foxhole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xẻng đào hầm (công sự): Một dụng cụ cầm tay nhỏ gọn, thường được sử dụng bởi bộ binh để đào hầm hào, công sự hoặc các hố cá nhân. Đây một phần của trang bị tiêu chuẩn trong quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every soldier was issued an entrenching tool for digging foxholes. (Mỗi người lính đều được cấp một cái xẻng đào hầm để đào hố cá nhân.)
    • The entrenching tool can be folded to save space in the backpack. (Xẻng đào hầm có thể gấp lại để tiết kiệm không gian trong ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dig in with an entrenching tool": Đào công sự/đào hầm bằng xẻng đào hầm.
    • The platoon was ordered to dig in with their entrenching tools before nightfall. (Trung đội được lệnh phải đào công sự bằng xẻng đào hầm của họ trước khi trời tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Folding shovel (n): Xẻng gấp (một tên gọi khác cho cùng một dụng cụ).
  • Trench shovel (n): Xẻng đào hào (từ đồng nghĩa).
  • E-tool (n): Tên viết tắt thông dụng trong tiếng lóng quân sự cho "entrenching tool".
Từ đồng nghĩa
  • Field shovel: Xẻng dã chiến.
  • Combat shovel: Xẻng chiến đấu.
entrenching tool

A soldier uses an entrenching tool to dig a small foxhole.

danh từ
  1. quân xẻng đào hầm